Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obiter

/'ɔbitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obiter

/'ɔbitə/

phó từ

  • nhân tiện
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In passing; incidentally; by the way.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...