Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

obiter

/'ɔbitə/

phó từ

  • nhân tiện
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In passing; incidentally; by the way.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...