Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obitual

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obitual

//

* tính từ
  • đã qua đời, thuộc ngày giỗ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...