Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

object-plate

/'ɔbdʤiktpleit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

object-plate

/'ɔbdʤiktpleit/

danh từ

  • mâm để vật quan sát (trong kính hiển vi)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...