Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21765

objectify

/ɔb'dʤektifai/

ngoại động từ

  • làm thành khách quan; thể hiện khách quan
  • làm thành cụ thể; thể hiện cụ thể
Định nghĩa tiếng Anh

v make external or objective, or give reality to\nv make impersonal or present as an object

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...