Từ điển Anh–Việt

112,415 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

objectionably

//

  • trạng từ
  • xem objectionableness
Định nghĩa tiếng Anh

r in an obnoxious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...