objectivize
/әb'dʒektivaiz,ɔb-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
objectivize
//
* động từ- xem objectivise
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...