Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

objectless

/'ɔbdʤiktlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

objectless

/'ɔbdʤiktlis/

tính từ

  • không có đối tượng
  • không có mục tiêu, không có mục đích
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having no object; purposeless.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...