Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

objet d'art

/ˌɒbʒeɪ ˈdɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

objet d'art

//

* danh từ
  • đồ Mỹ nghệ hoặc trang trí nhỏ (tiếng Pháp)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...