oblanceolate
/ɔb'lɑ:nsiәlit, -leit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oblanceolate
//
* tính từ- (thực vật) dạng mác ngược
Định nghĩa tiếng Anh
s (of a leaf shape) having a broad rounded apex and a tapering base