Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oblanceolate

/ɔb'lɑ:nsiәlit, -leit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oblanceolate

//

* tính từ
  • (thực vật) dạng mác ngược
Định nghĩa tiếng Anh

s (of a leaf shape) having a broad rounded apex and a tapering base

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...