Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oblateness

/'ɒbleɪtnes/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oblateness

//

  • tính dẹt
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being oblate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...