Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oblateness

//

  • tính dẹt
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being oblate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...