Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oblatory

/ə'bleiʃənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oblatory

/ə'bleiʃənl/

tính từ

  • (thuộc) lễ dâng bánh cho thượng đế
  • (thuộc) đồ cúng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...