Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #13922

obligatory

/ɔ'bligətəri/

tính từ

  • bắt buộc, cưỡng bách
Định nghĩa tiếng Anh

a. morally or legally constraining or binding\ns. required by obligation or compulsion or convention

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...