Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

obligee

/,ɔbli'dʤi:/

danh từ

  • (pháp lý) người nhận giao ước
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) người mang ơn, người hàm ơn
Định nghĩa tiếng Anh

n. The person to whom another is bound, or the person to whom\n a bond is given.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...