Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obliger

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obliger

//

* danh từ
  • người có trách nhiệm trước pháp luật
  • người bị giao ước trói buộc
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who performs a service or does a favor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...