Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

obliger

//

* danh từ
  • người có trách nhiệm trước pháp luật
  • người bị giao ước trói buộc
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who performs a service or does a favor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...