Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25068

obligingly

//

* phó từ
  • (thuộc về) giúp đỡ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in accommodation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...