Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obligingly

/ə'blaɪdʒɪŋlɪ/ phổ biến #25068
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obligingly

//

* phó từ
  • (thuộc về) giúp đỡ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in accommodation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...