Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obliqueness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obliqueness

//

* danh từ
  • xem oblique (adj)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being neither parallel nor perpendicular, but at a slanting angle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...