Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obliteration

/ə,blitə'reiʃn/ phổ biến #24669
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obliteration

/ə,blitə'reiʃn/

danh từ

  • sự xoá, sự tẩy, sự gạch, sự xoá sạch; sự phá sạch, sự làm tiêu ma
Định nghĩa tiếng Anh

n destruction by annihilating something n the complete destruction of every trace of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...