Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obliterative

/ ə'blitəreitiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obliterative

//

* danh từ
  • xem obliterate, chỉ có tác dụng
  • obliterative arterial disease
  • bệnh làm nghẽn động mạch
  • cốt khiến người ta khỏi ngờ vực
    • a obliterative behaviour:một hành vi để xoá bỏ sự ngờ vực
Định nghĩa tiếng Anh

a. Tending or serving to obliterate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...