obliviously
phổ biến #39523
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
obliviously
//
- trạng từ
- xem oblivious (1 - 2)
Từ điển Anh–Việt
112.373 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...