Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32468

obliviousness

/ə'bliviəsnis/

danh từ

  • tính lãng quên
Định nghĩa tiếng Anh

n. total forgetfulness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...