Từ điển Anh–Việt

112.372 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obliviousness

/ə'bliviəsnis/ phổ biến #32468
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obliviousness

/ə'bliviəsnis/

danh từ

  • tính lãng quên
Định nghĩa tiếng Anh

n. total forgetfulness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...