Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oblongly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oblongly

//

* phó từ
  • có hình thuôn; có hình chữ nhật
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an oblong form.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...