Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obmutescence

/,ɔbmju:'tesəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obmutescence

/,ɔbmju:'tesəns/

danh từ

  • sự lầm lì im lặng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A becoming dumb; loss of speech. n. A keeping silent or mute.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...