Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

obmutescent

/,ɔbmju:'tesənt/

tính từ

  • lầm lì im lặng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...