Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obnoxiously

/əb'nɒkʃəslɪ/ phổ biến #36652
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obnoxiously

//

* phó từ
  • một cách kinh tởm
Định nghĩa tiếng Anh

r in an obnoxious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...