Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obnoxiousness

/əb'nɔkʃəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obnoxiousness

/əb'nɔkʃəsnis/

danh từ

  • tính chất khó chịu, tính chất đáng ghét, ghê tởm
  • tính chất độc
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being hateful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...