Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obovate

/ɔb'әuveit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obovate

//

* tính từ
  • (thực vật, lá) dạng trứng ngược (đầu nhỏ ở phía cuống lá)
Định nghĩa tiếng Anh

s (of a leaf shape) egg-shaped with the narrower end at the base

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...