Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26168

obscenely

//

* phó từ
  • tục tựu, khiêu dâm
Định nghĩa tiếng Anh

r. to an obscene degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...