Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obscurantic

/,ɔbskju'ræntik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obscurantic

//

* tính từ
  • xem obscurant
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...