obscurantist
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
obscurantist
/,ɔbskjuə'ræntist/
danh từ
- người theo chính sách ngu dân
tính từ
- (thuộc) chính sách ngu đần
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who is deliberately vague
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a person who is deliberately vague
Đang tải...