Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obscurantist

/,ɔbskjuə'ræntist/ phổ biến #39377
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obscurantist

/,ɔbskjuə'ræntist/

danh từ

  • người theo chính sách ngu dân

tính từ

  • (thuộc) chính sách ngu đần
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is deliberately vague

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...