Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31025

obscurely

//

* phó từ
  • che khuất, mờ đi
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an obscure manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...