obscureness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
obscureness
//
* danh từ- xem obscure (tính từ) chỉ tình trạng
Định nghĩa tiếng Anh
n. Obscurity.
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Obscurity.
Đang tải...