Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obsequial

/ɔb'si:kwiəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obsequial

/ɔb'si:kwiəl/

tính từ

  • (thuộc) lễ tang, (thuộc) đám ma, (thuộc) nghi thức đám ma
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...