Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

observe astronomical phenomena

/əbˈzɜrv ˌæstrəˈnɑmɪkəl fɪˈnɒmɪnə/

Nghĩa thường dùng

quan sát hiện tượng thiên văn cụm từ

“Astronomers observe astronomical phenomena like eclipses.”Các nhà thiên văn học quan sát hiện tượng thiên văn như nhật thực.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...