observingly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
observingly
//
- trạng từ
- xem observing
Định nghĩa tiếng Anh
r in an observant manner
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in an observant manner
Đang tải...