Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

observingly

//

  • trạng từ
  • xem observing
Định nghĩa tiếng Anh

r in an observant manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...