Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

observingly

/əbzɜ:'vɪŋlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

observingly

//

  • trạng từ
  • xem observing
Định nghĩa tiếng Anh

r in an observant manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...