obsessively
phổ biến #17841
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
obsessively
//
* phó từ- một cách ám ảnh
Định nghĩa tiếng Anh
r in a compulsive manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a compulsive manner
Đang tải...