Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obsessiveness

phổ biến #35834
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obsessiveness

//

* danh từ
  • tình trạng quá mức, tình trạng gây ám ảnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. extreme compulsiveness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...