Từ điển Anh–Việt

112.324 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obsolescentness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obsolescentness

//

* danh từ
  • xem obsolescent
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...