Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

obsoleteness

/'ɔbsəli:tnis/

danh từ

  • tính chất cổ, tính chất cổ xưa, tính chất cũ
  • (số nhiều) tính chất teo đi
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being obsolete, or no longer used; a\n state of desuetude.\nn. Indistinctness; want of development.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...