Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obstacle-race

/'ɔbstəklreis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obstacle-race

/'ɔbstəklreis/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) cuộc chạy đua vượt chướng ngại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...