Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

obstacle-race

/'ɔbstəklreis/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) cuộc chạy đua vượt chướng ngại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...