Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obstetrical

/ɔb'stetrik/ phổ biến #34241
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obstetrical

/ɔb'stetrik/

tính từ

  • (y học) (thuộc) khoa sản
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or used in or practicing obstetrics

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...