Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obstinately

/'ɒbstɪnətlɪ/ phổ biến #31332
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obstinately

//

  • trạng từ
  • xem obstinate
Định nghĩa tiếng Anh

r in a stubborn unregenerate manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...