obstinateness
/'ɒbstɪnətnɪs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
obstinateness
//
* danh từ- xem obstinacy
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...