obstreperousness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
obstreperousness
/əb'strepərəsnis/
danh từ
- tính chất âm ỉ, tính chất om sòm; tính hay la lối om sòm, tính hay phản đối om sòm
- tính chất bất trị
Định nghĩa tiếng Anh
n. noisy defiance
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. noisy defiance
Đang tải...