Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obstructer

/əb'strʌktə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obstructer

//

* danh từ
  • người cản trở
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who obstructs or hinders.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...