Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26184

obstructionist

/əb'strʌkʃənist/

danh từ

  • người phá rối (ở nghị trường bằng cách nói cho hết giờ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who systematically obstructs some action that others want to take

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...