Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20604

obstructive

/əb'strʌktiv/

tính từ

  • làm tắc, làm bế tắc, làm nghẽn
  • cản trở, gây trở ngại

danh từ

  • người gây bế tắc, người cản trở
  • (như) obstructionist
Định nghĩa tiếng Anh

s preventing movement

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...