obstructive
/əb'strʌktiv/ phổ biến #20604
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
obstructive
/əb'strʌktiv/
tính từ
- làm tắc, làm bế tắc, làm nghẽn
- cản trở, gây trở ngại
danh từ
- người gây bế tắc, người cản trở
- (như) obstructionist
Định nghĩa tiếng Anh
s preventing movement