obstructive
/əb'strʌktiv/
tính từ
- làm tắc, làm bế tắc, làm nghẽn
- cản trở, gây trở ngại
danh từ
- người gây bế tắc, người cản trở
- (như) obstructionist
Định nghĩa tiếng Anh
s preventing movement
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s preventing movement
Đang tải...