Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

obstruent

//

* tính từ
  • cản trở, gây cản trở
Biến thể từ obstruents số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a consonant that is produced with a partial or complete blockage of the airflow from the lungs through the nose or mouth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...