Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obstruent

/'ɔbstruәnt/
Biến thể từ obstruents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obstruent

//

* tính từ
  • cản trở, gây cản trở
Định nghĩa tiếng Anh

n a consonant that is produced with a partial or complete blockage of the airflow from the lungs through the nose or mouth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...