obtain a qualification
Nghĩa thường dùng
“You will need to obtain/acquire a qualification in social work.”Bạn sẽ cần lấy chứng chỉ công tác xã hội.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“You will need to obtain/acquire a qualification in social work.”Bạn sẽ cần lấy chứng chỉ công tác xã hội.
Đang tải...