Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

obtainment

/əb'teinmənt/

danh từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự đạt được, sự thu được, sự giành được, sự kiếm được
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of obtaining

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...