Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obtainment

/əb'teinmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obtainment

/əb'teinmənt/

danh từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự đạt được, sự thu được, sự giành được, sự kiếm được
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of obtaining

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...