Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obtected

/əb'tektɪd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obtected

//

* tính từ
  • xem obtect
Định nghĩa tiếng Anh

a. Covered; protected. a. Covered with a hard chitinous case, as the pupa of certain files.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...